tre nứa

tre nứa

Nhà của họ được làm bằng tre nứa.

Định nghĩa
  1. Danh từ (tập hợp):
    • Loại cây thân rỗng, mọc thành bụi, đốt, thường dùng trong xây dựng đời sống: "tre nứa" chỉ chung các loài cây thuộc họ tre, bao gồm tre (cứng, thẳng) nứa (mềm hơn, thường mọcvùng đồi núi). Cả hai đều thân rỗng, đốt, được dùng làm vật liệu xây nhà, làm đồ thủ công, hoặc làm củi đốt.
    • Vật liệu thô sơ, dễ kiếm trong tự nhiên: "tre nứa" cũng mang nghĩa ẩn dụ chỉ những thứ đơn sơ, mộc mạc, gần gũi với đời sống nông thôn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ngôi nhà được xây hoàn toàn bằng tre nứa. (Ngôi nhà được dựng lên từ thân cây tre nứa.)
    • vùng quê, tre nứa mọc um tùm ven sông. (Cây tre cây nứa phát triển nhiềubờ sông nông thôn.)
    • Đồ đạc trong nhà chỉ làm từ tre nứa đơn sơ. (Nội thất trong nhà được chế tác thô sơ từ thân tre nứa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nhà tre nứa": kiểu nhà truyền thốngnông thôn Việt Nam, làm từ vật liệu tre nứa.

    • Nhà tre nứa hình ảnh quen thuộc của làng quê xưa. (Ngôi nhà làm từ tre nứa biểu tượng của vùng nông thôn cổ truyền.)
  • "tre nứa làm hàng rào": dùng tre nứa để rào vườn, ngăn gia súc.

    • Ông nội dùng tre nứa để rào quanh vườn rau. (Ông nội sử dụng thân tre nứa để dựng hàng rào bảo vệ vườn.)
Biến thể từ gần giống
  • Tre (danh từ): một loại cây thân rỗng, cứng, thường mọc thẳng đứng, phổ biếnchâu Á.

    • Cây tre cao vút, thẳng tắp. (Cây tre thân cao, mọc thẳng.)
  • Nứa (danh từ): một loại cây thuộc họ tre, thân mềm hơn tre, thường mọcvùng đồi núi.

    • Nứa thường được dùng để đan lát. (Cây nứa thích hợp làm đồ thủ công.)
  • Tre trúc (danh từ tập hợp): chỉ chung các loại tre trúc, tương tự "tre nứa" nhưng bao gồm cả trúc.

    • Tre trúc nguyên liệu chính cho đồ mỹ nghệ. (Tre trúc vật liệu chính làm đồ thủ công mỹ nghệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Tre trúc: chỉ chung các loại cây họ tre, thường dùng thay thế "tre nứa" trong văn nói.

    • Tre trúc mọc xanh tốt quanh làng. (Các loại tre trúc phát triển tốt quanh làng.)
  • Cây tre: cụm từ chỉ riêng loại tre, nhưng đôi khi được dùng rộng rãi để chỉ cả nứa.

    • Cây tre biểu tượng của làng quê Việt Nam. (Cây tre hình ảnh tiêu biểu của nông thôn Việt.)
Thành ngữ liên quan
  • Tre nứa bện lại: chỉ sự đoàn kết, gắn bó chặt chẽ.

    • Dân làng sống với nhau như tre nứa bện lại. (Người dân trong làng sống đoàn kết, gắn bó với nhau.)
  • Nhà tre nứa, lòng son sắt: von về cuộc sống nghèo khó nhưng tấm lòng trung thành, tốt đẹp.

    • sống trong nhà tre nứa, họ vẫn giữ lòng son sắt. (Mặc dù cuộc sống đơn sơ, họ vẫn giữ được phẩm chất tốt đẹp.)